Vật tư
Những gì đã mua, những gì còn phải mua thêm và phần để lại cho phòng ngủ 4.
- Phiếu bán hàng
- ĐH1212/10/2026
- Nhà bán
- Thiết bị điện Quý Dần
- Tổng tiền
- 27.976.750 đ
- Cập nhật
- 13/10/2026
Còn phải mua thêm
| Món | Số lượng | Dùng cho |
|---|---|---|
| Dây CV 4.0 đỏ, xanh, vàng-xanh | 30 m mỗi màu | Bếp từ và hai máy nước nóng (tủ ở đầu nhà nên dây dài hơn) |
| Dây CV 2.5 vàng-xanh | 50 m | Máy lạnh, ổ bếp, nhà xe |
| Cáp CVV 3×2.5 | Đủ từ tủ ra giếng, ít nhất 23 m | Máy bơm (2 HP trở xuống, giếng dưới 50 m) |
| Ổ cắm nổi loại đơn | 2 | Hai camera, gắn trên la phông |
| Đầu nối dây kẹp nhanh 3 cổng | Khoảng 30 | Nối dây xanh trong đế công tắc, dây vàng-xanh chờ |
| Đầu nối dây kẹp nhanh 5 cổng | 2 | Đế công tắc phòng khách và WC riêng |
| Thanh lược 1 pha 63A, 12 cực | 2 | Cấp pha cho hai dãy CB |
| Thanh đồng 12 lỗ và 4 sứ đỡ | Nếu tủ không kèm | Đủ ba thanh N1, N2, PE |
| Ống lồng D34 | 1 đoạn | Lỗ xuyên tường cáp nguồn |
| Ống D32, D25, D20, D16, ruột gà, phụ kiện | Theo thực tế | Ống vào tủ, ống trên la phông, ống thả |
| Kẹp cọc tiếp địa bằng đồng, đầu cos 10 mm² | 2 đến 4 | Dây tiếp địa |
| Hộp đấu dây có cầu đấu 32A | 1 | Bếp từ |
| Hộp CB chống nước IP55 | 1 | Cạnh máy bơm |
| Băng keo đỏ, xanh; dây mồi 20 m; lưới thép chống nứt | Theo thực tế | Đánh dấu lõi cáp, kéo dây, rãnh rộng |
| Camera Tapo C320WS và thẻ nhớ | 2 bộ | Camera trước và sau |
Phòng ngủ 4: mua sau, dây kéo sẵn
| Món | Số lượng |
|---|---|
| Mặt 3 WEV68030SW | 1 |
| Hạt công tắc WEV5001SW | 1 |
| Đèn LED panel 8W | 2 |
| Đèn lối đi thứ hai (cùng loại) | 1 |
Khi lắp máy lạnh cho phòng ngủ 2, 3, 4: thêm 1 CB cóc 20A (đang dư 2), 3 mặt 3 và 1 đai nhựa HB.
Dây điện: cần và đã có
| Dây | Cần (đã cộng 15%) | Đã mua | Kết quả |
|---|---|---|---|
| CV 1.5 đỏ | 85 m | 100 m | Đủ |
| CV 1.5 xanh | 162 m | 200 m | Đủ |
| CV 1.5 vàng | 76 m | 100 m | Đủ |
| CV 2.5 đỏ | 269 m | 300 m | Đủ |
| CV 2.5 xanh | 269 m | 300 m | Đủ |
| CV 2.5 vàng-xanh | 143 m | 100 m | Thiếu 43 m |
| CV 4.0 đỏ | 66 m | 40 m | Thiếu 26 m |
| CV 4.0 xanh | 66 m | 40 m | Thiếu 26 m |
| CV 4.0 vàng-xanh | 66 m | 40 m | Thiếu 26 m |
| Cáp CVV 3×2.5 (máy bơm) | 23 m tới chân vách phải, cộng đoạn ra giếng | 20 m | Thiếu, mua đủ tới giếng |
Đã mua theo phiếu
Giá trong phiếu đã gồm thuế. Hai dòng cáp CVV là hàng cắt theo mét, không đổi trả.
| STT | Tên trên phiếu | ĐVT | Số lượng | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Dây và cáp | |||||
| 1 | CV/LF 1.5 Cadivi, đỏ | m | 100 | 7.567 | 756.661 |
| 2 | CV/LF 1.5 Cadivi, xanh | m | 200 | 7.567 | 1.513.322 |
| 3 | CV/LF 1.5 Cadivi, vàng | m | 100 | 7.567 | 756.661 |
| 4 | CV/LF 2.5 Cadivi, xanh | m | 300 | 12.329 | 3.698.745 |
| 5 | CV/LF 2.5 Cadivi, đỏ | m | 300 | 12.329 | 3.698.745 |
| 6 | CV/LF 2.5 Cadivi, Te (vàng-xanh) | m | 100 | 12.329 | 1.232.915 |
| 7 | CV/LF 4 Cadivi, đỏ | m | 40 | 19.027 | 761.068 |
| 8 | CV/LF 4 Cadivi, xanh | m | 40 | 19.027 | 761.068 |
| 9 | CV/LF 4 Cadivi, Te | m | 40 | 19.027 | 761.068 |
| 10 | CVV-2x16 - 0,6/1kV Cadivi | m | 13 | 155.116 | 2.016.513 |
| 11 | CV/LF 10 Cadivi, Te | m | 14 | 46.262 | 647.662 |
| 12 | CVV 3x2.5 - 300/500V Cadivi | m | 20 | 42.151 | 843.021 |
| Tủ điện và tiếp địa | |||||
| 13 | Tủ 24PL Sino, âm tường | cái | 1 | 592.800 | 592.800 |
| 14 | MCB 2P 63A Panasonic | cái | 1 | 318.920 | 318.920 |
| 15 | RCCB 2P 63A Panasonic BBDR26330HV | cái | 1 | 890.800 | 890.800 |
| 16 | MCB 1P 10A Panasonic | cái | 2 | 67.320 | 134.640 |
| 17 | MCB 1P 16A Panasonic | cái | 8 | 67.320 | 538.560 |
| 18 | MCB 1P 20A Panasonic | cái | 1 | 67.320 | 67.320 |
| 19 | MCB 1P 25A Panasonic | cái | 1 | 67.320 | 67.320 |
| 20 | CB chống dòng rò 2P 25A Panasonic | cái | 2 | 456.960 | 913.920 |
| 21 | CB chống rò 2P 16A Panasonic | cái | 1 | 456.960 | 456.960 |
| 22 | Thanh đồng 12 lỗ | cây | 2 | 35.000 | 70.000 |
| 23 | Cọc tiếp đất D16 dài 2,4 m | cây | 2 | 126.000 | 252.000 |
| 24 | Ốc cà na lớn | cái | 2 | 26.000 | 52.000 |
| Ổ cắm, công tắc, thiết bị ngắt tại chỗ | |||||
| 25 | Ổ cắm đơn Wide WEV1081SW | cái | 41 | 30.686 | 1.258.126 |
| 26 | Mặt 2 Wide WEV68020SW | cái | 22 | 13.400 | 294.800 |
| 27 | Mặt 1 Wide WEV68010SW | cái | 4 | 13.400 | 53.600 |
| 28 | Mặt 3 Wide WEV68030SW | cái | 1 | 13.400 | 13.400 |
| 29 | Mặt 1 che mưa WEG7901 | cái | 3 | 178.555 | 535.665 |
| 30 | Công tắc 1 chiều Wide WEV5001SW | cái | 13 | 16.482 | 214.266 |
| 31 | CB 20A Panasonic | cái | 4 | 61.880 | 247.520 |
| 32 | CB 30A Panasonic | cái | 2 | 61.880 | 123.760 |
| 33 | Mặt 3 Wide WEV68030SW | cái | 6 | 13.400 | 80.400 |
| 34 | Đai nhựa HB | cái | 6 | 2.840 | 17.040 |
| 35 | Tủ điện mặt nhựa 2-4 Sino | cái | 1 | 93.600 | 93.600 |
| 36 | MCB 2P 16A Panasonic | cái | 1 | 190.280 | 190.280 |
| 37 | Đế âm đơn Nano NA101 | cái | 32 | 4.402 | 140.864 |
| Đèn và quạt hút | |||||
| 38 | Đèn LED Panel PT04.V2 90/8W 6500K Rạng Đông | cái | 16 | 67.395 | 1.078.320 |
| 39 | Đèn LED trần chống ẩm 18W NCL186MP Nanoco IP44 | cái | 3 | 200.340 | 601.020 |
| 40 | Quạt hút trần FV-15TGU6 Panasonic | cái | 2 | 582.900 | 1.165.800 |
| Ống và phụ kiện | |||||
| 41 | Băng keo lớn Nano, đen | cuộn | 2 | 16.400 | 32.800 |
| 42 | Băng keo lớn Nano, vàng | cuộn | 2 | 16.400 | 32.800 |
| Tổng cộng | 27.976.750 | ||||
Kiểm khi nhận hàng. Ba CB chống rò phải ghi 30 mA và có ký hiệu C25, C16 (loại RCBO). CB 20A và 30A phải là CB cóc 2 cực. Dây đủ số mét, đúng màu, tuốt thử thấy đủ 7 sợi đồng.